← Danh sách thẻ
ロム爺
VI · Tiếng Việt · Đổi bằng bánh xe ngôn ngữ góc phải trên · 0 views
Ngôn ngữ ảnh: EN (nhấp để đổi)
Đăng nhập để theo dõi thẻ này trong bộ sưu tập.
Đăng nhập| No. | RZ/S46-012 |
|---|---|
| Tên | ロム爺 |
| Set | RZ/S46 · Re:ZERO -Starting Life in Another World- |
| Title | Re:ZERO -Starting Life in Another World- |
| Rarity | U |
| Side | Schwarz |
| Color | Yellow |
| Level | 1 |
| Cost | 0 |
| Power | 5000 |
| Soul | 1 |
Văn bản hiệu ứng
[LIÊN] 他のあなたのカード名に「フェルト」を含むキャラがいないなら、このカードはあなたのスタンドフェイズに【スタンド】しない。 [TỰ] このカードが手札から舞台に置かれた時、他のあなたのカード名に「フェルト」を含むキャラがいるなら、そのターン中、このカードのパワーを+2000。 [TỰ][(1) このカードを控え室に置く] 他のあなたのカード名に「フェルト」を含むキャラがフロントアタックされた時、あなたはコストを払ってよい。そうしたら、あなたは自分のバトル中のキャラを1枚選び、そのターン中、パワーを+2500。
Văn bản mô tả
…誰じゃ?
Nguồn dịch: EN/JP → VI (gói ngôn ngữ) · Weiss Schwarz printed stats