← Danh sách thẻ
ゴゴット
VI · Tiếng Việt · Đổi bằng bánh xe ngôn ngữ góc phải trên · 0 views
Ngôn ngữ ảnh: EN (nhấp để đổi)
Đăng nhập để theo dõi thẻ này trong bộ sưu tập.
Đăng nhập| No. | PY/S38-T10 |
|---|---|
| Tên | ゴゴット |
| Set | PY/S38 · Puyo Puyo |
| Title | Puyo Puyo |
| Rarity | TD |
| Side | Schwarz |
| Color | Red |
| Level | 0 |
| Cost | 0 |
| Power | 500 |
| Soul | 1 |
| Traits | 《ぷよ》 |
Văn bản hiệu ứng
[LIÊN] 応援 このカードの前のあなたのキャラすべてに、パワーを+500。 [TỰ][(2)] このカードが手札から舞台に置かれた時、あなたはコストを払ってよい。そうしたら、あなたは自分の控え室の《ぷよ》のキャラを1枚選び、手札に戻す。
Văn bản mô tả
お料理って、たのしいネ~!ドンドンつくるヨ!
Nguồn dịch: EN/JP → VI (gói ngôn ngữ) · Weiss Schwarz printed stats