← Danh sách thẻ
“新しい制服”木之本桜
VI · Tiếng Việt · Đổi bằng bánh xe ngôn ngữ góc phải trên · 0 views
Ngôn ngữ ảnh: EN (nhấp để đổi)
Đăng nhập để theo dõi thẻ này trong bộ sưu tập.
Đăng nhập| No. | CCS/W66-T03 |
|---|---|
| Tên | “新しい制服”木之本桜 |
| Set | CCS/W66 · Cardcaptor Sakura: Clear Card |
| Title | Cardcaptor Sakura |
| Rarity | TD |
| Side | Weiss |
| Color | Red |
| Level | 0 |
| Cost | 0 |
| Power | 2500 |
| Soul | 1 |
Văn bản hiệu ứng
[TỰ] このカードが手札から舞台に置かれた時、そのターン中、このカードのパワーを+1500。
Văn bản mô tả
わたし、木之本桜!友枝中学校の一年生になりました!
Nguồn dịch: EN/JP → VI (gói ngôn ngữ) · Weiss Schwarz printed stats