← Danh sách thẻ
“くまのぬいぐるみ”李小狼
VI · Tiếng Việt · Đổi bằng bánh xe ngôn ngữ góc phải trên · 0 views
Ngôn ngữ ảnh: EN (nhấp để đổi)
Đăng nhập để theo dõi thẻ này trong bộ sưu tập.
Đăng nhập| No. | CCS/W66-046 |
|---|---|
| Tên | “くまのぬいぐるみ”李小狼 |
| Set | CCS/W66 · Cardcaptor Sakura: Clear Card |
| Title | Cardcaptor Sakura |
| Rarity | C |
| Side | Weiss |
| Color | Green |
| Level | 1 |
| Cost | 1 |
| Power | 7000 |
| Soul | 1 |
Văn bản hiệu ứng
-
Văn bản mô tả
ああ・・・
Nguồn dịch: EN/JP → VI (gói ngôn ngữ) · Weiss Schwarz printed stats